嶋
Chữ Hán 嶋 ĐẢO
- Âm On
- トウ
- Âm Kun
- しま
- Nghĩa (Anh)
- island
- Số nét
- 14
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 嶋 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.