TanroDictionary Sổ từ
嶋

Chữ Hán 嶋 ĐẢO

Âm On
トウ
Âm Kun
しま
Nghĩa (Anh)
island
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 嶋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嶋 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.