TanroDictionary Sổ từ
巷

Chữ Hán 巷 HẠNG

Âm On
コウ
Âm Kun
ちまた
Nghĩa (Anh)
fork in road; scene; arena; theater
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 巷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巷 1 từ