Trang chủChữ Hán巷 巷 Chữ Hán 巷 HẠNG Âm Onコウ Âm Kunちまた Nghĩa (Anh)fork in road; scene; arena; theater Số nét9 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 巷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 巷 1 từ 巷ちまたthiên hạ, người đời