Trang chủChữ Hán巾 巾 Chữ Hán 巾 CÂN Âm Onキン、フク Âm Kunおお.い、ちきり、きれ Nghĩa (Anh)towel; hanging scroll; width; cloth radical (no. 50) Số nét3 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 巾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 巾 3 từ 布巾ふきんkhăn lau bát đĩa 雑巾ぞうきんgiẻ lau 頭巾ずきんkhăn trùm đầu, mũ trùm