TanroDictionary Sổ từ
巾

Chữ Hán 巾 CÂN

Âm On
キン、フク
Âm Kun
おお.い、ちきり、きれ
Nghĩa (Anh)
towel; hanging scroll; width; cloth radical (no. 50)
Số nét
3
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 巾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巾 3 từ