TanroDictionary Sổ từ
廟

Chữ Hán 廟 MIẾU

Âm On
ビョウ、ミョウ
Âm Kun
たまや、みたまや、やしろ
Nghĩa (Anh)
mausoleum; shrine; palace
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 廟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 廟 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.