TanroDictionary Sổ từ
廣

Chữ Hán 廣 QUẢNG, QUÁNG

Âm On
コウ
Âm Kun
ひろ.い、ひろ.まる、ひろ.める、ひろ.がる、ひろ.げる
Nghĩa (Anh)
broad; wide; spacious
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 廣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 廣 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.