弩
Chữ Hán 弩 NỖ
- Âm On
- ド
- Âm Kun
- おおゆみ、いしゆみ
- Nghĩa (Anh)
- bow (arrow)
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 弩 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.