TanroDictionary Sổ từ
弩

Chữ Hán 弩 NỖ

Âm On
ド
Âm Kun
おおゆみ、いしゆみ
Nghĩa (Anh)
bow (arrow)
Số nét
8

Tra các từ có chữ 弩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弩 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.