徠
Chữ Hán 徠 LAI, LẠI
- Âm On
- ライ
- Âm Kun
- きた.す、きた.る、く.る
- Nghĩa (Anh)
- induce; encourage to come
- Số nét
- 11
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 徠 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.