TanroDictionary Sổ từ
徠

Chữ Hán 徠 LAI, LẠI

Âm On
ライ
Âm Kun
きた.す、きた.る、く.る
Nghĩa (Anh)
induce; encourage to come
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 徠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 徠 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.