TanroDictionary Sổ từ
悉

Chữ Hán 悉 TẤT

Âm On
シツ、シチ
Âm Kun
つ.きる、ことごと、ことごと.く、つ.くす、つぶさ.に
Nghĩa (Anh)
all; entirely; altogether; completely; use up; run out of; exhaust; befriend; serve
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 悉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悉 1 từ