Trang chủChữ Hán愈 愈 Chữ Hán 愈 DŨ Âm Onユ Âm Kunいよいよ、まさ.る Nghĩa (Anh)be superior; heal; more and more; increasingly; finally; beyond doubt Số nét13 Tra các từ có chữ 愈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 愈 1 từ 愈いよいよcàng ngày càng, càng thêm