戀
Chữ Hán 戀 LUYẾN
- Âm On
- レン
- Âm Kun
- こ.う、こい、こい.しい
- Nghĩa (Anh)
- in love; yearn for; miss; darling
- Số nét
- 23
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 戀 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.