Trang chủChữ Hán戌 戌 Chữ Hán 戌 TUẤT Âm Onジュツ Âm Kunいぬ Nghĩa (Anh)sign of the dog; 7-9PM; eleventh sign of Chinese zodiac Số nét6 Tra các từ có chữ 戌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 戌 1 từ 戌いぬTuất