TanroDictionary Sổ từ
戌

Chữ Hán 戌 TUẤT

Âm On
ジュツ
Âm Kun
いぬ
Nghĩa (Anh)
sign of the dog; 7-9PM; eleventh sign of Chinese zodiac
Số nét
6

Tra các từ có chữ 戌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戌 1 từ