TanroDictionary Sổ từ
戚

Chữ Hán 戚 THÍCH

Âm On
ソク、セキ
Âm Kun
いた.む、うれ.える、みうち
Nghĩa (Anh)
grieve; relatives
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 戚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戚 1 từ