截
Chữ Hán 截 TIỆT
- Âm On
- セツ、サイ
- Âm Kun
- き.る、た.つ
- Nghĩa (Anh)
- cut off; sever
- Số nét
- 14
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 截 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.