TanroDictionary Sổ từ
戴

Chữ Hán 戴 ĐÁI

Âm On
タイ
Âm Kun
いただ.く
Nghĩa (Anh)
be crowned with; live under (a ruler); receive
Số nét
17
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 戴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戴 2 từ