TanroDictionary Sổ từ
捐

Chữ Hán 捐 QUYÊN

Âm On
エン
Âm Kun
す.てる
Nghĩa (Anh)
throw away
Số nét
10

Tra các từ có chữ 捐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捐 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.