TanroDictionary Sổ từ
捓

Chữ Hán 捓 DA, GIA

Âm On
ヨ、ヤ
Âm Kun
もてあそ.ぶ
Nghĩa (Anh)
strive; endeavor
Số nét
10

Tra các từ có chữ 捓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捓 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.