TanroDictionary Sổ từ
摺

Chữ Hán 摺 TRIỆP, LẠP

Âm On
ショウ、シュウ、ロウ
Âm Kun
す.る、ひだ
Nghĩa (Anh)
rub; fold; print (on cloth)
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 摺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 摺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.