摺
Chữ Hán 摺 TRIỆP, LẠP
- Âm On
- ショウ、シュウ、ロウ
- Âm Kun
- す.る、ひだ
- Nghĩa (Anh)
- rub; fold; print (on cloth)
- Số nét
- 14
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 摺 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.