TanroDictionary Sổ từ
旭

Chữ Hán 旭 HÚC

Âm On
キョク
Âm Kun
あさひ
Nghĩa (Anh)
rising sun; morning sun
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 旭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旭 1 từ