TanroDictionary Sổ từ
晋

Chữ Hán 晋 TẤN

Âm On
シン
Âm Kun
すす.む
Nghĩa (Anh)
advance
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 晋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 晋 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.