TanroDictionary Sổ từ
曼

Chữ Hán 曼 MẠN, MAN

Âm On
マン、バン
Âm Kun
なが.い
Nghĩa (Anh)
wide; beautiful
Số nét
11

Tra các từ có chữ 曼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 曼 3 từ