會
Chữ Hán 會 HỘI, CỐI
- Âm On
- カイ、エ
- Âm Kun
- あ.う、あ.わせる、あつ.まる
- Nghĩa (Anh)
- meet; party; association; interview; join
- Số nét
- 13
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 會 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.