TanroDictionary Sổ từ
李

Chữ Hán 李 LÝ

Âm On
リ
Âm Kun
すもも
Nghĩa (Anh)
plum
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 李 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 李 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.