TanroDictionary Sổ từ
杳

Chữ Hán 杳 YỂU, LIỂU

Âm On
ヨウ
Âm Kun
くら.い、はるか
Nghĩa (Anh)
darkness; dimly
Số nét
8

Tra các từ có chữ 杳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 杳 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.