杳
Chữ Hán 杳 YỂU, LIỂU
- Âm On
- ヨウ
- Âm Kun
- くら.い、はるか
- Nghĩa (Anh)
- darkness; dimly
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 杳 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.