枉
Chữ Hán 枉 UỔNG
- Âm On
- オウ
- Âm Kun
- ま.げる、ま.がる、ま.げて
- Nghĩa (Anh)
- bend; curve; crooked; perverse; lean; forcibly; against one's will
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 枉 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.