TanroDictionary Sổ từ
枉

Chữ Hán 枉 UỔNG

Âm On
オウ
Âm Kun
ま.げる、ま.がる、ま.げて
Nghĩa (Anh)
bend; curve; crooked; perverse; lean; forcibly; against one's will
Số nét
8

Tra các từ có chữ 枉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枉 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.