TanroDictionary Sổ từ
枋

Chữ Hán 枋 PHƯƠNG

Âm On
ホウ、ヘイ
Âm Kun
ほ
Nghĩa (Anh)
raft; boat
Số nét
8

Tra các từ có chữ 枋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枋 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.