Trang chủChữ Hán柏 柏 Chữ Hán 柏 BÁCH Âm Onハク、ヒャク、ビャク Âm Kunかしわ Nghĩa (Anh)oak; cypress Số nét9 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 柏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 柏 2 từ 柏かしわcây sồi daimyō 柏木かしわぎcây sồi