TanroDictionary Sổ từ
柏

Chữ Hán 柏 BÁCH

Âm On
ハク、ヒャク、ビャク
Âm Kun
かしわ
Nghĩa (Anh)
oak; cypress
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 柏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柏 2 từ