TanroDictionary Sổ từ
框

Chữ Hán 框 KHUÔNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
かまち
Nghĩa (Anh)
framework
Số nét
10

Tra các từ có chữ 框 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 框 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.