框
Chữ Hán 框 KHUÔNG
- Âm On
- キョウ
- Âm Kun
- かまち
- Nghĩa (Anh)
- framework
- Số nét
- 10
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 框 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.