梭
Chữ Hán 梭 TOA, THOA
- Âm On
- サ
- Âm Kun
- ひ
- Nghĩa (Anh)
- shuttle
- Số nét
- 11
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 梭 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.