TanroDictionary Sổ từ
椎

Chữ Hán 椎 CHUY

Âm On
ツイ、スイ
Âm Kun
つち、う.つ
Nghĩa (Anh)
chinquapin; mallet; spine
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 椎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 椎 4 từ