Trang chủChữ Hán N1椎 椎 Chữ Hán 椎 CHUY Âm Onツイ、スイ Âm Kunつち、う.つ Nghĩa (Anh)chinquapin; mallet; spine Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 椎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 椎 4 từ 椎茸しいたけnấm hương 脊椎せきついcột sống 腰椎ようついđốt sống thắt lưng 椎間板ついかんばんđĩa đệm ← 椋 LƯƠNG 椰 GIA →