TanroDictionary Sổ từ
椴

Chữ Hán 椴 ĐOẠN, ĐOÀN

Âm On
タン、ダン、トド
Âm Kun
むくげ
Nghĩa (Anh)
fir
Số nét
13

Tra các từ có chữ 椴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 椴 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.