TanroDictionary Sổ từ
槍

Chữ Hán 槍 THƯƠNG, SANH

Âm On
ソウ、ショウ
Âm Kun
やり
Nghĩa (Anh)
spear; lance; javelin
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 槍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 槍 1 từ