TanroDictionary Sổ từ
槽

Chữ Hán 槽 TÀO

Âm On
ソウ
Âm Kun
ふね
Nghĩa (Anh)
vat; tub; tank
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 槽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 槽 3 từ