TanroDictionary Sổ từ
橘

Chữ Hán 橘 QUẤT

Âm On
キツ
Âm Kun
たちばな
Nghĩa (Anh)
mandarin orange
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 橘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 橘 2 từ