櫃
Chữ Hán 櫃 QUỸ
- Âm On
- キ
- Âm Kun
- ひつ
- Nghĩa (Anh)
- chest; coffer; tub
- Số nét
- 18
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 櫃 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.