櫻
Chữ Hán 櫻 ANH
- Âm On
- オウ、ヨウ
- Âm Kun
- さくら
- Nghĩa (Anh)
- cherry
- Số nét
- 21
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 櫻 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.