權
Chữ Hán 權 QUYỀN
- Âm On
- ケン、ゴン
- Âm Kun
- おもり、かり、はか.る
- Nghĩa (Anh)
- authority; power; rights
- Số nét
- 21
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 權 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.