歐
Chữ Hán 歐 ÂU, ẨU
- Âm On
- オウ
- Âm Kun
- うた.う、は.く
- Nghĩa (Anh)
- Europe
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 歐 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.