TanroDictionary Sổ từ
歐

Chữ Hán 歐 ÂU, ẨU

Âm On
オウ
Âm Kun
うた.う、は.く
Nghĩa (Anh)
Europe
Số nét
15

Tra các từ có chữ 歐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 歐 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.