步
Chữ Hán 步
- Âm On
- ホ、ブ、フ
- Âm Kun
- あるく、あゆむ、あゆみ
- Nghĩa (Anh)
- step; pace; walk; stroll
- Số nét
- 7
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 步 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.