TanroDictionary Sổ từ
步

Chữ Hán 步

Âm On
ホ、ブ、フ
Âm Kun
あるく、あゆむ、あゆみ
Nghĩa (Anh)
step; pace; walk; stroll
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 步 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 步 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.