殼
Chữ Hán 殼 XÁC
- Âm On
- カク、コク、バイ
- Âm Kun
- から
- Nghĩa (Anh)
- husk; nut shell
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 殼 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.