TanroDictionary Sổ từ
殼

Chữ Hán 殼 XÁC

Âm On
カク、コク、バイ
Âm Kun
から
Nghĩa (Anh)
husk; nut shell
Số nét
12

Tra các từ có chữ 殼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 殼 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.