氤
Chữ Hán 氤 NHÂN
- Âm On
- イン
- Nghĩa (Anh)
- spirited
- Số nét
- 10
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 氤 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.