TanroDictionary Sổ từ
氤

Chữ Hán 氤 NHÂN

Âm On
イン
Nghĩa (Anh)
spirited
Số nét
10

Tra các từ có chữ 氤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 氤 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.