TanroDictionary Sổ từ
氿

Chữ Hán 氿 CỬU, QUĨ, QUỸ

Âm On
キ、キュウ、グ
Âm Kun
おずみ、わきみず
Nghĩa (Anh)
spring
Số nét
5

Tra các từ có chữ 氿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 氿 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.