TanroDictionary Sổ từ
洛

Chữ Hán 洛 LẠC

Âm On
ラク
Nghĩa (Anh)
Kyoto; the capital
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 洛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 洛 1 từ