Trang chủChữ Hán洛 洛 Chữ Hán 洛 LẠC Âm Onラク Nghĩa (Anh)Kyoto; the capital Số nét9 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 洛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 洛 1 từ 摩洛哥モロッコMa-rốc