TanroDictionary Sổ từ
洲

Chữ Hán 洲 CHÂU

Âm On
シュウ、ス
Âm Kun
しま
Nghĩa (Anh)
continent; sandbar; island; country
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 洲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 洲 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.