TanroDictionary Sổ từ
溜

Chữ Hán 溜 LỰU, LƯU, RƯỢU

Âm On
リュウ
Âm Kun
た.まる、たま.る、た.める、したた.る、たまり、ため
Nghĩa (Anh)
collect; gather; be in arrears
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 溜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 溜 3 từ