TanroDictionary Sổ từ
滓

Chữ Hán 滓 CHỈ

Âm On
シ、サイ
Âm Kun
おり、かす
Nghĩa (Anh)
dregs; grounds
Số nét
13

Tra các từ có chữ 滓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 滓 1 từ