漱
Chữ Hán 漱 SẤU, THẤU
- Âm On
- ソウ、シュウ、ス
- Âm Kun
- くちすす.ぐ、くちそそ.ぐ、うがい、すす.ぐ
- Nghĩa (Anh)
- gargle; rinse mouth
- Số nét
- 14
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 漱 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.