漿
Chữ Hán 漿 TƯƠNG
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- こんず
- Nghĩa (Anh)
- a drink
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 漿 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.