TanroDictionary Sổ từ
漿

Chữ Hán 漿 TƯƠNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
こんず
Nghĩa (Anh)
a drink
Số nét
15

Tra các từ có chữ 漿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 漿 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.