TanroDictionary Sổ từ
濠

Chữ Hán 濠 HÀO

Âm On
ゴウ、コウ
Âm Kun
ほり
Nghĩa (Anh)
moat; ditch; canal; Australia
Số nét
17

Tra các từ có chữ 濠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 濠 2 từ