TanroDictionary Sổ từ
炘

Chữ Hán 炘 HÂN

Âm On
キン、コン
Âm Kun
あぶ.る
Nghĩa (Anh)
brilliant; shining; bright
Số nét
8

Tra các từ có chữ 炘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 炘 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.