炘
Chữ Hán 炘 HÂN
- Âm On
- キン、コン
- Âm Kun
- あぶ.る
- Nghĩa (Anh)
- brilliant; shining; bright
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 炘 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.