TanroDictionary Sổ từ
烘

Chữ Hán 烘 HỒNG, HONG, HÓNG, HÒNG

Âm On
コウ、キョウ、ク
Âm Kun
かがりび、あぶ.る
Nghĩa (Anh)
bake; roast; grill; dry by fire
Số nét
10

Tra các từ có chữ 烘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 烘 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.