烘
Chữ Hán 烘 HỒNG, HONG, HÓNG, HÒNG
- Âm On
- コウ、キョウ、ク
- Âm Kun
- かがりび、あぶ.る
- Nghĩa (Anh)
- bake; roast; grill; dry by fire
- Số nét
- 10
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 烘 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.